TanroDictionary Sổ từ

antiradical

/antiˈrædɪkl/

Anh
0

antiradical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đối căn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đối căn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The antiradical option was chosen.