TanroDictionary Sổ từ

antirust

/ˌænˌtɑɪˈrəst/

Anh
0

antirust là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống gỉ; Dạng viết khác của anti-rust.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống gỉ.tính từEN-VI Dict
  2. Dạng viết khác của anti-rust.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. This coat has an antirust finish.