TanroDictionary Sổ từ

antisegregation

/ˌænˌtɑɪˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən/

Anh
0

antisegregation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống việc phân chia thành nhóm riêng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống việc phân chia thành nhóm riêng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The school supports an antisegregation policy.