TanroDictionary Sổ từ

antisubstance

/antiˈsʌbstəns/

Anh
0

antisubstance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất kháng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất kháng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The body produced an antisubstance against the virus.