TanroDictionary Sổ từ

antitax

/ˌænˌtɑɪˈtæks/

Anh
0

antitax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống thuế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống thuế.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She supported an antitax plan.