TanroDictionary Sổ từ

antivibration

/antivaɪˈbreɪʃn/

Anh
0

antivibration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chống rung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống rung.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This machine has antivibration pads under it.