TanroDictionary Sổ từ

antra

/ˈæntrə/

Anh
0

antra là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We found an antra in the hill.