/æŋzˈaɪətiz/
anxieties là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của anxiety.
His anxieties kept him awake at night.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm