TanroDictionary Sổ từ

apostatising

/əˈpɑːstətiːzɪŋ/

Anh
0

apostatising là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của apostatise.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của apostatise.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is apostatising from his old beliefs.