TanroDictionary Sổ từ

appellate

/əˈpɛlət/

Anh
0

appellate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) chống án.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) chống án.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The court has appellate jurisdiction over this case.

  2. appellate jurisdiction

    quyền chống án

  3. appellate court

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) toà thượng thẩm