TanroDictionary Sổ từ

aquatint

/ˈækwətɪnt/

Anh
0

aquatint là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuật khắc axit; Bản khắc xit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật khắc axit.danh từEN-VI Dict
  2. Bản khắc xit.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The artist made an aquatint of the old bridge.

  2. He bought an aquatint for the study wall.