TanroDictionary Sổ từ

archaeology

/ˌɑː(r)kiˈɒlədʒi/

Anh Thông dụng
0

archaeology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khảo cổ học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khảo cổ học.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Archaeology helps us study old cultures.