/ˌɑːrkəˈdɑːkənt/
archdeaconate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem archdeacon.
The entry archdeaconate points to archdeacon.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm