TanroDictionary Sổ từ

archivist

/ˈɑːkɪvɪst/

Anh
0

archivist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuyên viên lưu trữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyên viên lưu trữ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The archivist found a lost letter quickly.