TanroDictionary Sổ từ

archivolt

/ˈɑːrkəˌvoʊlt/

Anh
0

archivolt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình trang trí đắp nổi quanh vòm cuốn, dưới vòm cuốn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình trang trí đắp nổi quanh vòm cuốn, dưới vòm cuốn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A carved archivolt decorated the stone entrance.