/əˈreɪ ˈprɑːˌsɛsɜː/
array processor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ xử lý dẫy số.
She saw the array processor yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm