TanroDictionary Sổ từ

arrogant

/ˈærəɡənt/

Anh Thông dụng
0

arrogant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu căng; ngạo mạn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiêu ngạo, kiêu căng; ngạo mạn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sounded arrogant during the meeting.