/ˈɑːrsnət/
arsenate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Asenat.
The lab tested the arsenate carefully.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm