TanroDictionary Sổ từ

arterial

/ɑːˈtɪəriəl/

Anh
0

arterial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) động mạch; Chia làm nhiều nhánh; Chính (đường, trục giao thông... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) động mạch.tính từEN-VI Dict
  2. Chia làm nhiều nhánh.tính từEN-VI Dict
  3. Chính (đường, trục giao thông... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Arterial blood flows away from the heart.

  2. The arterial drainage system helps move water quickly.

  3. The city needs to improve its main arterial railway.

  4. arterial drainage

    hệ thống dẫn nước chia làm nhiều nhánh

  5. arterial railway

    đường sắt chính