TanroDictionary Sổ từ

artiste

/ˈɑːtɪst/

Anh
0

artiste là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghệ sĩ sân khấu, diễn viên chuyên nghiệp (hát múa... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghệ sĩ sân khấu, diễn viên chuyên nghiệp (hát múa... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The artiste sang softly under the bright lights.