Nghĩa tiếng Việt
- nói chung, tổng thể, toàn bộcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- considered all togethercụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 全体としてcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The project as a whole was a success.
Nhìn tổng thể, dự án đã thành công.