Nghĩa tiếng Việt
- theo tôi biếtcụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- according to what I knowcụm từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 私の知る限りではcụm từ
Ví dụ
-
As far as I know, the meeting is at 3.
Theo tôi biết thì cuộc họp lúc 3 giờ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép