TanroDictionary Sổ từ

as far as I know

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo tôi biếtcụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. according to what I knowcụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 私の知る限りではcụm từ

Ví dụ

  1. As far as I know, the meeting is at 3.

    Theo tôi biết thì cuộc họp lúc 3 giờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép