Nghĩa tiếng Việt
- gần như, coi nhưtrạng từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- almost; virtuallytrạng từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 〜も同然、ほとんどtrạng từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The project is as good as finished.
Dự án coi như đã xong.