Nghĩa tiếng Việt
- thực tế thì, như tình hình hiện naycụm từTanro Dictionary
- nguyên như vậycụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- in the present situation; in realitycụm từTanro Dictionary
- in its current statecụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 実際のところ、現状ではcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
As it is, we can't finish on time.
Tình hình hiện nay thì chúng ta không thể xong đúng hạn.