Nghĩa tiếng Việt
- trái với, thay vì, so vớigiới từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- in contrast withgiới từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ~とは対照的に、~ではなくgiới từTanro Dictionary
Ví dụ
-
I prefer tea as opposed to coffee.
Tôi thích trà hơn là cà phê.