Nghĩa tiếng Việt
- theo hiện trạng, nguyên trạngtính từTanro Dictionary
- hiện tại (as-is process: quy trình hiện tại, đối lập to-be)tính từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- in its present state; as it istính từTanro Dictionary
- describing the current state (as-is vs to-be)tính từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 現状の、アズイズtính từTanro Dictionary
Ví dụ
-
We analysed the as-is process first.
Chúng tôi phân tích quy trình hiện tại trước.