/əˈsɪdiːˌeɪt/
ascidiate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem ascidium.
The entry ascidiate points to ascidium.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm