/əˈspɑːrˌteɪt/
aspartate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: At-pa-tác.
The lab measured the aspartate level.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm