Nghĩa tiếng Việt
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của aspirateđộng từWiktionary
- Số nhiều của aspiratedanh từWiktionary
aspirates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của aspirate; Số nhiều của aspirate.