TanroDictionary Sổ từ

assailed

/əsˈeɪld/

Anh
0

assailed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của assail.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của assailđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was assailed by doubts before the exam.