TanroDictionary Sổ từ

assembli drawing

/əˈsɛmbli ˈdrɔin/

Anh
0

assembli drawing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản vẽ lắp ráp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản vẽ lắp ráp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the assembli drawing today.