TanroDictionary Sổ từ

assembli listing

/əˈsɛmbli ˈlɪstin/

Anh
0

assembli listing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Liệt kê sau khi dịch mã số.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Liệt kê sau khi dịch mã số.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A assembli listing helped the team.