Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của assentdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của assentđộng từWiktionary
assents là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của assent; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của assent.