/ˈæˌseˈtstrɪpɪŋ/
asset stripping là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tước đoạt tài sản.
The asset stripping was useful in class.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm