TanroDictionary Sổ từ

asseveration

/əˌsɛvəˈreɪʃən/

Anh
0

asseveration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự long trọng xác nhận, sự quả quyết, sự đoan chắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự long trọng xác nhận, sự quả quyết, sự đoan chắc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her asseveration sounded firm and honest.