TanroDictionary Sổ từ

assumptions

/əˈsʌmpʃənz/

Anh
0

assumptions là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Những giả định, các giả thiết; Số nhiều của assumption.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những giả định, các giả thiết.danh từEN-VI Dict
  2. Số nhiều của assumptiondanh từWiktionary

Ví dụ

  1. Do not make assumptions about people before getting to know them.