TanroDictionary Sổ từ

assure

/əˈʃʊə(r)/

Anh
0

assure là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cho vững tâm, làm cho tin chắc; Quả quyết, cam đoan; Đảm bảo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho vững tâm, làm cho tin chắc.động từEN-VI Dict
  2. Quả quyết, cam đoan.động từEN-VI Dict
  3. Đảm bảo.động từEN-VI Dict
  4. Bảo hiểm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I assure you, the door is locked.

  2. She assured me that the plan was safe.

  3. This seal will assure fresh food.

  4. The company will assure your life today.

  5. to assure one's life

    bảo hiểm tính mệnh