Nghĩa tiếng Việt
- lúc đầu, ban đầucụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- in the beginningcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 最初は、初めはcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
At first I didn't understand.
Lúc đầu tôi không hiểu.
at first là một từ tiếng Anh, có nghĩa: lúc đầu, ban đầu.
At first I didn't understand.
Lúc đầu tôi không hiểu.