Nghĩa tiếng Việt
- sẵn có, trong tầm taycụm từTanro Dictionary
- đang bàn, trước mắt (the task at hand)cụm từTanro Dictionary
- sắp tớicụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- close by, availablecụm từTanro Dictionary
- being dealt with nowcụm từTanro Dictionary
- about to happencụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 手元に、当面の、間近にcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Let's focus on the task at hand.
Hãy tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.