TanroDictionary Sổ từ

at hand

Anh Thông dụng
0

at hand là một từ tiếng Anh, có nghĩa: sẵn có, trong tầm tay; đang bàn, trước mắt (the task at hand); sắp tới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sẵn có, trong tầm taycụm từTanro Dictionary
  2. đang bàn, trước mắt (the task at hand)cụm từTanro Dictionary
  3. sắp tớicụm từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. close by, availablecụm từTanro Dictionary
  2. being dealt with nowcụm từTanro Dictionary
  3. about to happencụm từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 手元に、当面の、間近にcụm từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. Let's focus on the task at hand.

    Hãy tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.