Nghĩa tiếng Việt
- ngay lập tứccụm từTanro Dictionary
- cùng một lúccụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- immediatelycụm từTanro Dictionary
- at the same timecụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- すぐに、同時にcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Come here at once!
Lại đây ngay!