Nghĩa tiếng Việt
- có nguy cơ, gặp rủi rocụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- in dangercụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 危険にさらされてcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The deadline is at risk.
Hạn chót có nguy cơ bị trễ.
at risk là một từ tiếng Anh, có nghĩa: có nguy cơ, gặp rủi ro.
The deadline is at risk.
Hạn chót có nguy cơ bị trễ.