Nghĩa tiếng Việt
- tại thời điểm này, đến lúc nàycụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- now, at this stagecụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 現時点で、この段階でcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
At this point, we can't change the plan.
Đến lúc này chúng ta không thể đổi kế hoạch.