TanroDictionary Sổ từ

atrial

/ˈeɪtriəl/

Anh
0

atrial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc tâm nhĩ; khoang tai ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc tâm nhĩ; khoang tai ngoài.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The atrial chamber helps move blood through the heart.