/ˈɔdəbəl ˈspɛktrəm/
audible spectrum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phổ thính âm.
They discussed the audible spectrum today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm