Nghĩa tiếng Việt
- Nhân viên thu-phát thanh.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She saw the audio operator yesterday.
/ˈɔdiˌoʊ ˈɑːpəˌreɪtɜː/
audio operator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhân viên thu-phát thanh.
She saw the audio operator yesterday.