/ˈɔdiˌoʊ ˈɑːsəˌleɪtɜː/
audio oscillator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ dao động âm thanh.
A audio oscillator helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm