TanroDictionary Sổ từ

audit log

/ˈɔdət ˈlɔɡ/

Anh
0

audit log là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sổ kiểm tra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sổ kiểm tra.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The audit log played a key role.