/ˈɔdət ˈlɔɡ/
audit log là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sổ kiểm tra.
The audit log played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm