TanroDictionary Sổ từ

auditorial

/ˌɔːdɪˈtɔːriːəl/

Anh
0

auditorial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự kiểm tra sổ sách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kiểm tra sổ sách.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The auditorial review found several errors.