TanroDictionary Sổ từ

aural signal

/ˈɔrəl ˈsɪɡnəl/

Anh
0

aural signal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tín hiệu chuông (quay về).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tín hiệu chuông (quay về).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the aural signal on the desk.