TanroDictionary Sổ từ

auscultates

Anh
0

auscultates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của auscultate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của auscultateđộng từWiktionary